hở hang

Học thuật
Thân thiện
hở hang

Cô ấy mặc chiếc váy hở hang đến dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để lộ nhiều da thịt, không kín đáo: Dùng để miêu tả cách ăn mặc hoặc trang phục để hở một phần cơ thể (thường phần ngực, lưng, vai, bụng) một cách thiếu kín đáo, gây phản cảm theo quan niệm truyền thống.
    • Thiếu tế nhị, không giữ ý tứ: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Có thể dùng để chỉ lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị, phô bày những điều riêng tư không nên nói ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trang phục của ấy quá hở hang, không phù hợp với bữa tiệc trang trọng.
    • Một số người cho rằng váy ngắn áo hai dây cách ăn mặc hở hang.
    • Anh ta những lời nói hở hang về chuyện gia đình khiến mọi người khó chịu. (nghĩa mở rộng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn mặc hở hang": Cụm từ cố định, thường dùng để phê phán cách ăn mặc để lộ nhiều da thịt.

    • Báo chí thường phê phán các ngôi sao trẻ ăn mặc hở hang nơi công cộng.
  • "Lối sống hở hang": (Ít dùng) Có thể dùng để chỉ lối sống phóng túng, không giữ gìn theo chuẩn mực đạo đức xã hội.

    • Một bộ phận thanh niên bị ảnh hưởng bởi lối sống hở hang từ phương Tây.
Biến thể từ liên quan
  • Hở (động từ/tính từ): Chỉ trạng thái không khép kín, để lộ ra một phần.

    • Cửa hở, áo hở vai.
  • Hớ hênh (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh sự sơ suất, vô ý để lộ ra điều mật hoặc điểm yếu, ít dùng cho trang phục hơn.

    • Lời nói hớ hênh, để lộ mật.
  • Phô trương (động từ): Khoe khoang, phô bày ra bên ngoài. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn (không chỉ về cơ thể).

Từ đồng nghĩa
  • Háo hở (từ cổ, ít dùng): Có nghĩa tương tự.
  • Không kín đáo: Cách nói nhẹ nhàng, ít mang sắc thái phê phán hơn.
  • Phản cảm: Thường dùng để chỉ cách ăn mặc hoặc hành vi gây cảm giác khó chịu, không hay, có thể bao hàm nghĩa "hở hang".
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: Che đậy cẩn thận, không để lộ ra.
  • Kín mít: (Khẩu ngữ) Che chắn rất kỹ, không hở chút nào.
  • Đứng đắn: Chỉnh tề, đúng mực (thường dùng cho cả trang phục hành vi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hở hang" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán theo quan điểm truyền thống về sự kín đáo, đứng đắn.
  • Việc đánh giá thế nào là "hở hang" phụ thuộc vào văn hóa, thời đại góc nhìn cá nhân. Cùng một bộ trang phục, có thể bị coi hở hang trong bối cảnh này nhưng lại được chấp nhận trong bối cảnh khác.
hở hang

Cô ấy mặc chiếc váy hở hang đến dự tiệc.

  1. Nh. Hở cơ.

Từ gần giống

Từ chứa "hở hang"